意気投合 (いきとうごう) — sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
意気投合
い き と う ご う
い き と う ご う
い き と う ご う
Sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 意気投合
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 意気投合する/いきとうごうする |
| Passé (た) | 意気投合した |
| Négation (未然) | 意気投合しない |
| Poli (丁寧) | 意気投合します |
| te (て) | 意気投合して |
| Capacité (可能) | 意気投合できる |
| Passif (受身) | 意気投合される |
| Commandement (使役) | 意気投合させる |
| Commande passive (使役受身) | 意気投合させられる |
| Conditions (条件) | 意気投合すれば |
| Commandement (命令) | 意気投合しろ |
| Volonté (意向) | 意気投合しよう |
| Interdiction (禁止) | 意気投合するな |
