Aucune donnée
Notification
Aucune notification
生存期間 (せいぞんきかん) — đời, cả cuộc đời, suốt đời
生存期間
đời, cả cuộc đời, suốt đời
プロセスの生存期間 プロセスのせいぞんきかん
thời gian tồn tại của quá trình
セション生存期間 セションせいぞんきかん
thời gian lưu session
存在 そんざい
sự tồn tại
期間 きかん
kì; thời kì
期間中 「きかんちゅう」「きかんじゅう」
trong thời gian này