一生 (いっしょう) — cả đời; suốt đời; một đời; cuộc đời
一生
い っ しょ う
JLPTN3
Cả đời; suốt đời; một đời; cuộc đời
ご
親切
は
一生忘
れません
。
Suốt đời tôi không quên được lòng tốt của anh.
Recherche d'image

一生 (いっしょう) — cả đời; suốt đời; một đời; cuộc đời
