Aucune donnée
Notification
Aucune notification
甲斐無し (かいなし) — không có giá trị; vô giá trị; sự vô dụng.
甲斐無し
không có giá trị
無し なし
không; chưa
無しに なしに
không có
無しで なしで
không cần
事無し ことなし
không gì; không gì để được làm; tủ sắt; dễ
用無し ようなし
nhàn rỗi (vì không làm gì); vô ích; vô dụng