Aucune donnée
Notification
Aucune notification
甲高い (かんだかい) — rít lên; chói tai; ầm ĩ
甲高い
rít lên
高い たかい
cao; đắt
お高い おたかい
kiêu kỳ; kiêu căng; ngạo mạn; kiêu ngạo
高高と たかだかと
cao
バカ高い 「ばかたかい」「ばかだかい」「バカたかい」
đắt một cách vô lý
高いレベル たかいレベル
bậc cao