Aucune donnée
Notification
Aucune notification
甲走った (かんばしった) — lanh lảnh; cao thượng
甲走った
lanh lảnh
甲走る
để làm một lanh lảnh kêu
走る はしる
chạy
走行 そうこう
chạy (xe), di chuyển
走り はしり
việc chạy
ひた走る 「ひたはしる」「ひたばしる」
chạy liên tục không nghỉ
暴走 ぼうそう
vận động viên chạy một cách liều lĩnh