畜生 (ちくしょう) — kẻ vũ phu; kẻ cục súc; kẻ côn đồ
畜生
ち く しょ う
JLPTN1
Kẻ vũ phu; kẻ cục súc; kẻ côn đồ
Súc sinh.
Đồ súc sinh!; đồ khỉ!
Kẻ vũ phu; kẻ cục súc; kẻ côn đồ
Súc sinh.
Đồ súc sinh!; đồ khỉ!
Recherche d'image

畜生 (ちくしょう) — kẻ vũ phu; kẻ cục súc; kẻ côn đồ
