Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鬼畜 (きちく) — cầm thú; kẻ vũ phu
鬼畜
cầm thú
鬼 「おに」「しこ」
Sao Quỷ
神鬼 しんき
quỷ thần
鬼す おにす
cuộn
色鬼 「しきき」「いろおに」
trò chơi thẻ màu
小鬼 こおに
yêu tinh