Aucune donnée
Notification
Aucune notification
異変 (いへん) — sự cố; tai hoạ; sự biến đổi thấy rõ
異変
sự cố
突如異変 とつじょいへん
thay đổi đột ngột
暖冬異変 だんとういへん
bất thường sưởi ấm mùa đông
変 へん
lạ, kỳ lạ, kỳ dị
異常 いじょう
không bình thường; dị thường
異 「こと」「い」「け」「あだ」
Khác biệt