遭難 (そうなん) — thảm họa; đắm thuyền; tai nạn
遭難
そ う な ん
JLPTN1
Thảm họa; đắm thuyền; tai nạn
遭難船
を
見掛
けたら
自分
の
船
の
航路標識
とせよ
。
Nếu tìm thấy con tầu bị đắm, hãy phát tín hiệu đường đi đến con tầu của bạn.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 遭難
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 遭難する/そうなんする |
| Passé (た) | 遭難した |
| Négation (未然) | 遭難しない |
| Poli (丁寧) | 遭難します |
| te (て) | 遭難して |
| Capacité (可能) | 遭難できる |
| Passif (受身) | 遭難される |
| Commandement (使役) | 遭難させる |
| Commande passive (使役受身) | 遭難させられる |
| Conditions (条件) | 遭難すれば |
| Commandement (命令) | 遭難しろ |
| Volonté (意向) | 遭難しよう |
| Interdiction (禁止) | 遭難するな |
