Aucune donnée
Notification
Aucune notification
疲れ (つかれ づかれ) — sự mệt mỏi
疲れ
sự mệt mỏi
疲れた つかれた
mệt đờ người
疲れ目 つかれめ
sự mỏi mắt
疲れた顔をする つかれたかおをする
phờ.
疲れ切る つかれきる
kiệt quệ; mệt nhoài; mệt rã người
疲れ果て つかれはて
hiện thân mệt mỏi ở ngoài