疲労 (ひろう) — sự mệt mỏi; sự mỏi; sự mệt nhoc.
疲労
ひ ろ う
JLPTN1
Sự mệt mỏi; sự mỏi; sự mệt nhoc.
疲労
が
極限
に
達
している
Sự mệt mỏi lên đến mức cực điểm (mệt đến chết)
(hiện tượng) mỏi kim loại
Sự mỏi, độ mỏi của vật liệu ( sự giảm sức chịu đựng của kim loại)
Mệt mỏi
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 疲労
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 疲労する/ひろうする |
| Passé (た) | 疲労した |
| Négation (未然) | 疲労しない |
| Poli (丁寧) | 疲労します |
| te (て) | 疲労して |
| Capacité (可能) | 疲労できる |
| Passif (受身) | 疲労される |
| Commandement (使役) | 疲労させる |
| Commande passive (使役受身) | 疲労させられる |
| Conditions (条件) | 疲労すれば |
| Commandement (命令) | 疲労しろ |
| Volonté (意向) | 疲労しよう |
| Interdiction (禁止) | 疲労するな |
