Aucune donnée
Notification
Aucune notification
盗み (ぬすみ) — Sự ăn trộm
盗み
Sự ăn trộm
盗み足 ぬすみあし
Bước đi lén lút (không phát ra tiếng động).
盗み取る ぬすみとる
ăn trộm; lấy trộm; lấy cắp
盗み笑い ぬすみわらい
cười trộm
盗み見 ぬすみみ
nhìn trộm
盗み出す ぬすみだす
lấy trộm; ăn trộm; lấy cắp