Aucune donnée
Notification
Aucune notification
窃盗罪 (せっとうざい) — tội ăn trộm; tội ăn cắp.
窃盗罪
tội ăn trộm
犯罪 はんざい
can phạm
罪 「つみ」「ざい」
tội ác; tội lỗi
前罪 ぜんざい
tiền án
罪数 ざいすう
số lần phạm tội
罪体 ざいたい
bản chất tội lỗi; thể xác mang tội lỗi