目論見 (もくろみ) — một kế hoạch; một sơ đồ; một dự án; một chương trình; dự định; mục đích
目論見
も く ろ み
も く ろ み
JLPTN1
Một kế hoạch; một sơ đồ; một dự án; một chương trình; dự định; mục đích
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 目論見
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 目論見する/もくろみする |
| Passé (た) | 目論見した |
| Négation (未然) | 目論見しない |
| Poli (丁寧) | 目論見します |
| te (て) | 目論見して |
| Capacité (可能) | 目論見できる |
| Passif (受身) | 目論見される |
| Commandement (使役) | 目論見させる |
| Commande passive (使役受身) | 目論見させられる |
| Conditions (条件) | 目論見すれば |
| Commandement (命令) | 目論見しろ |
| Volonté (意向) | 目論見しよう |
| Interdiction (禁止) | 目論見するな |
