Aucune donnée
Notification
Aucune notification
策略 (さくりゃく) — sách lược.
策略
sách lược.
策略家 さくりゃくか
chiến lược gia
策略を立てる さくりゃくをたてる
lập mưu.
マーケティング策略 マーケティングさくりゃく
tiếp thị cách (mưu kế)
対策 たいさく
biện pháp
政策 せいさく
chánh sách