Aucune donnée
Notification
Aucune notification
詐欺 (さぎ) — sự lừa đảo
詐欺
sự lừa đảo
詐欺師 さぎし
đại gian
詐欺罪 さぎざい
tội gian lận; tội lừa đảo
詐欺を働く さぎをはたらく
đánh cắp.
結婚詐欺 けっこんさぎ
kết hôn giả
信用詐欺 しんようさぎ
sự lạm dụng lòng tin tưởng của ai để không thực hiện đúng nghĩa vụ đối với họ; sự lạm dụng tín nhiệm; sự bội tín