Aucune donnée
Notification
Aucune notification
破廉恥 (はれんち) — Sự ô nhục; sự bỉ ổi
破廉恥
Sự ô nhục
破廉恥罪 はれんちざい
tội vô liêm sỉ, vô đạo đức (như trộm cắp, lừa đảo, sát nhân...)
破廉恥漢 はれんちかん
người đàn ông không biết xấu hổ
破壊 はかい
sự phá hoại
突破 とっぱ
đột phá
恥 はじ
sự xấu hổ