Aucune donnée
Notification
Aucune notification
勇気 (ゆうき) — dũng
勇気
dũng
勇気付け ゆうきづけ
có một sự nổ (của) sự can đảm
勇気を出す ゆうきをだす
lấy hết can đảm, dũng cảm
勇気百倍 ゆうきひゃくばい
việc tăng thêm lòng can đảm
勇気付ける 「ゆうきづける」「ゆうきつける」
khuyến khích, động viên
勇気凛々 ゆうきりんりん
đầy khí thế, dũng cảm; đầy nhuệ khí, nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi