Aucune donnée
Notification
Aucune notification
種族 (しゅぞく) — bộ lạc
種族
bộ lạc
種族を滅ぼする しゅぞくをほろぼする
diệt chủng.
異種族混交 いしゅぞくこんこう
Sự giao thoa giữa các chủng loài khác nhau (giao tiếp, hợp tác, kết hôn,...)
家族 かぞく
gia đình
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)