Aucune donnée
Notification
Aucune notification
種目 (しゅもく) — tiết mục; hạng mục (kinh doanh).
種目
tiết mục
営業種目 えいぎょうしゅもく
lĩnh vực hoạt động; ngành nghề kinh doanh
オリンピック種目 オリンピックしゅもく
môn thể thao Olympic
競技種目用品 きょうぎしゅもくようひん
dụng cụ cho hạng mục thi đấu
アルペン種目 アルペンしゅもく
các môn thể thao tổ chức trên dãy An-pơ.
ノルディック種目 ノルディックしゅもく
các môn thể thao Bắc Âu