Aucune donnée
Notification
Aucune notification
品目 (ひんもく) — mặt hàng.
品目
mặt hàng.
品目表 ひんもくひょう
danh mục.
商品目録 しょうひんもくろく
bảng kê hàng.
営業品目 えいぎょうひんもく
Mặt hàng kinh doanh
経営品目 けいえいひんもく
mặt hàng kinh doanh.
自由化品目表 じゆうかひんもくひょう
danh mục tự do.