アイテム (アイテム) — khoản; mục; vật phẩm; sản phẩm
アイテム
Khoản; mục; vật phẩm; sản phẩm
この
レポート
には
重要
な
アイテム
がいくつか
含
まれている
。
Báo cáo này có chứa một số mục quan trọng.
Vật cần thiết; vật không thể thiếu
都会人
の
アイテム
として
スマートフォン
は
欠
かせない
。
Điện thoại thông minh là vật không thể thiếu đối với người sống ở thành phố.
Món đồ ảo; vật phẩm ảo (trong trò chơi điện tử)
この
アイテム
は
プレイヤー
の
ステータス
を
上
げる
。
Món đồ ảo này sẽ nâng cao chỉ số của người chơi.
Recherche d'image

