Aucune donnée
Notification
Aucune notification
委細 (いさい) — chi tiết; sự việc chi tiết; điều cụ thể
委細
chi tiết
委細面談 いさいめんだん
trình bày chi tiết khi tôi nhìn thấy bạn
委細承知 いさいしょうち
việc hiểu rõ tất cả chi tiết
詳細 しょうさい
một cách chi tiết; tường tận
委員 いいん
ủy viên; thành viên
委員会 いいんかい
ban; ủy ban