Aucune donnée
Notification
Aucune notification
窮境 (きゅうきょう) — cảnh quẫn bách; cảnh khốn cùng
窮境
cảnh quẫn bách
環境 かんきょう
hoàn cảnh
環境下 かんきょうか
trong môi trường...
元環境 もとかんきょう
Môi trường hiện tại
環境法 かんきょうほう
những pháp luật môi trường
環境光 かんきょうこう
ánh sáng xhung quanh