Aucune donnée
Notification
Aucune notification
苦境 (くきょう) — quẫn bách
苦境
quẫn bách
苦境にある くきょうにある
dồn.
環境 かんきょう
hoàn cảnh
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
国境 「こっきょう」「くにざかい」
biên giới; ranh giới