Aucune donnée
Notification
Aucune notification
逆境 (ぎゃっきょう) — nghịch cảnh; cảnh túng quẫn
逆境
nghịch cảnh
環境 かんきょう
hoàn cảnh
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại
逆性 ぎゃくせい
逆元 ぎゃくげん
phần tử nghịch đảo