Aucune donnée
Notification
Aucune notification
箱 (はこ) — hộp
箱
hộp
箱物 はこもの
xây dựng công cộng, xây dựng cộng đồng
箱型 はこがた
hình hộp
箱企業 はこきぎょう
công ty bình phong
箱番号 はこばんごう
số kiện hàng.
箱罪品 はこつみひん
hàng đóng thùng (bằng giấy, gỗ).