Aucune donnée
Notification
Aucune notification
覆い (おおい) — che chắn, bảo vệ
覆い
che chắn, bảo vệ
覆い隠す おおいかくす
che; che đậy; đậy; bọc
覆い被せる おおいかぶせる
bao phủ
覆い被さる 「おおいかぶさる」「おいかぶさる」
treo lên, che
耳覆い みみおおい
bao bịt tai (chống rét)
雨覆い あまおおい
Đồ che để không bị ướt do mưa