Aucune donnée
Notification
Aucune notification
粗 (ほぼ あら そ あら-) — gần như; hầu hết
粗
gần như
粗さ あらさ
Độ nhám
粗探し あらさがし
soi mói, bới lông tìm vết
粗率 あらりつ
thu nhập lề lợi nhuận
粗製品 そせいひん
hàng hóa cấp thấp
粗玉 あらたま
viên ngọc thô