Aucune donnée
Notification
Aucune notification
荒々しさ (あらあらしさ) — Sự ráp, sự xù xì, sự gồ ghề, sự lởm chởm
荒々しさ
Sự ráp, sự xù xì, sự gồ ghề.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao
翼々 「よくよく」「つばさ々」
thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan