Aucune donnée
Notification
Aucune notification
耳障り (みみざわり) — chói vào tai; điếc cả tai
耳障り
chói vào tai
障害 しょうがい
trở ngại; chướng ngại
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình
大耳 「おおみみ」「だいみみ」
nấm mọc nhĩ
口耳 こうじ
mồm và tai.