Aucune donnée
Notification
Aucune notification
紡糸 (ぼうし) — sự xe chỉ, sự xoay tròn, sự quay tròn
紡糸
sự xe chỉ, sự xoay tròn, sự quay tròn
糸 「いと」「し」
sợi chỉ; sợi; chuỗi
中糸 ちゅういと
chỉ cỡ trung
糸頭 いとがしら
đầu sợi chỉ; phần đầu của sợi tơ
水糸 みずいと
dây nước
色糸 いろいと
chỉ màu; dây của đàn shamisen, đàn shamisen (đàn ba dây của Nhật)