緊縮 (きんしゅく) — sự co; sự co ngót; ngót; khắc khổ; tiết kiệm
緊縮
き ん しゅ く
Sự co; sự co ngót; ngót; khắc khổ; tiết kiệm
緊縮予算政策
Tiến hành dự toán tiết kiệm
Sự giảm bớt; sự rút bớt; sự cắt giảm
緊縮財政
Tài chính (bị) cắt giảm .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 緊縮
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 緊縮する/きんしゅくする |
| Passé (た) | 緊縮した |
| Négation (未然) | 緊縮しない |
| Poli (丁寧) | 緊縮します |
| te (て) | 緊縮して |
| Capacité (可能) | 緊縮できる |
| Passif (受身) | 緊縮される |
| Commandement (使役) | 緊縮させる |
| Commande passive (使役受身) | 緊縮させられる |
| Conditions (条件) | 緊縮すれば |
| Commandement (命令) | 緊縮しろ |
| Volonté (意向) | 緊縮しよう |
| Interdiction (禁止) | 緊縮するな |
