Aucune donnée
Notification
Aucune notification
締め付け (しめつけ) — mắc kẹt.
締め付け
mắc kẹt.
締め付ける
vặn chặt, cuộn chặt
締め付け用部品 しめつけようぶひん
bộ phận kẹp
締め付け/穴あけ用部品 しめつけ/あなあけようぶひん
Đinh vít/phụ kiện khoan lỗ.
胸を締め付ける むねをしめつける
Đau lòng( cảm xúc).cảm giác đau thắt lại
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
付ける 「つける」「づける」
châm lửa