Aucune donnée
Notification
Aucune notification
老い (おい) — tuổi già
老い
tuổi già
老いて行く おいていく
Già đi
老いの波 おいのなみ
làm nhàu
老い松 おいまつ
cây thông già, cây thông cổ thụ
老いの一徹 おいのいってつ
sự bướng bỉnh gàn dở của tuổi già [người già]
老いぼれ おいぼれ
tình trạng lẫn, tình trạng lẩm cẩm