Aucune donnée
Notification
Aucune notification
高齢 (こうれい) — tuổi cao
高齢
tuổi cao
高齢者 こうれいしゃ
người cao tuổi
高齢化 こうれいか
già hóa dân số (lão hóa)
高齢社会 こうれいしゃかい
Những người trên 65 tuổi chiếm 14% dân số của quốc gia sẽ đk gọi là 高齢社会
高齢化社会 こうれいかしゃかい
già hóa dân số
高齢者マーク こうれいしゃマーク
nhãn người cao tuổi lái xe