Aucune donnée
Notification
Aucune notification
老功 (ろうこう) — trải qua; lão luyện; có tay nghề cao
老功
trải qua
成功 せいこう
may phúc
成功者 せいこうしゃ
Người thành công
ご成功 ごせいこう
thành công (của) bạn
大成功 だいせいこう
thành công khổng lồ
成功度 せいこうど
mức độ thành công