Aucune donnée
Notification
Aucune notification
慣れた (なれた) — có kinh nghiệm(đã) qua trải nghiệm, thân quen
慣れた
có kinh nghiệm(đã) qua trải nghiệm, thân quen
慣れる
dạn
聞き慣れた ききなれた
thân thuộc
し慣れる しなれる
làm quen với
人慣れる ひとなれる
quen với mọi người
食べ慣れる たべなれる
quen với việc ăn, làm quen với ăn
声に慣れる こえになれる
bén tiếng.