Aucune donnée
Notification
Aucune notification
腕利き (うできき) — người có khả năng; người có tay nghề; người có bản lĩnh
腕利き
người có khả năng
利用 りよう
sự lợi dụng; sự áp dụng; sự sử dụng
勝利 「しょうり」「かつとし」
thắng lợi; chiến thắng.
権利 けんり
quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền
腕 「うで」「かいな」
cánh tay
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi