聞き取り (ききとり) — sự nghe hiểu
聞き取り
き き と り
JLPTN1
Sự nghe hiểu
聞
き
取
りの
技術
Kĩ năng nghe
Recherche d'image

Synonymes de 聞き取り
聞き取り est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 聞き取り
聞き取る
nghe hiểu
聞き取り (ききとり) — sự nghe hiểu

聞き取る
nghe hiểu