Aucune donnée
Notification
Aucune notification
腹黒い (はらぐろい) — có nghĩa; hiểm độc; lên sơ đồ
腹黒い
có nghĩa
黒 くろ
màu đen
黒黒 くろぐろ
màu đen thẫm.
腹 はら
bụng
腹がいる はらがいる
giữ bình tĩnh
本腹 「ほんばら」「ほんぷく」
hợp pháp hóa (trẻ em)