Aucune donnée
Notification
Aucune notification
黒い (くろい) — đen; u ám; đen tối
黒い
đen
黒い目 くろいめ
mắt đen
黒い奴 くろいやつ
nô lệ da đen
黒い雨 くろいあめ
mưa phóng xạ
黒い眼鏡 くろいめがね
kính đen.
黒い霧 くろいきり
sương dày.