Aucune donnée
Notification
Aucune notification
臍繰り (へそくり) — tiền bí mật cất giữ phòng khi khó khăn của chị em phụ nữ
臍繰り
tiền bí mật cất giữ phòng khi khó khăn của chị em phụ nữ
臍繰り金 へそくりがね
bí mật cất giữ
繰り返し くりかえし
sự lặp lại; sự làm lại
繰り返し言う くりかえしいう
kể lể.
繰り返しゲーム くりかえしゲーム
game nhắc lại
繰り返す くりかえす
lặp lại