預金 (よきん) — tiền đặt cọc
預金
よ き ん
JLPTN1
Tiền đặt cọc
Tiền dự trữ; khoản tiền gửi trong ngân hàng
Tiền gửi.
預金
したいのですが
。
Tôi muốn gửi một số tiền.
Tiền gửi
(chứng khoán) lưu ký chứng khoán
Tiền ký quỹ
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 預金
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 預金する/よきんする |
| Passé (た) | 預金した |
| Négation (未然) | 預金しない |
| Poli (丁寧) | 預金します |
| te (て) | 預金して |
| Capacité (可能) | 預金できる |
| Passif (受身) | 預金される |
| Commandement (使役) | 預金させる |
| Commande passive (使役受身) | 預金させられる |
| Conditions (条件) | 預金すれば |
| Commandement (命令) | 預金しろ |
| Volonté (意向) | 預金しよう |
| Interdiction (禁止) | 預金するな |
