興行 (こうぎょう) — ngành giải trí; sự làm các công việc về giải trí như kịch, lễ hội...
興行
こ う ぎょ う
Ngành giải trí; sự làm các công việc về giải trí như kịch, lễ hội...
〜
権
Quyền thực hiện các dịch vụ giải trí
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 興行
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 興行する/こうぎょうする |
| Passé (た) | 興行した |
| Négation (未然) | 興行しない |
| Poli (丁寧) | 興行します |
| te (て) | 興行して |
| Capacité (可能) | 興行できる |
| Passif (受身) | 興行される |
| Commandement (使役) | 興行させる |
| Commande passive (使役受身) | 興行させられる |
| Conditions (条件) | 興行すれば |
| Commandement (命令) | 興行しろ |
| Volonté (意向) | 興行しよう |
| Interdiction (禁止) | 興行するな |
