Aucune donnée
Notification
Aucune notification
見世物 (みせもの) — sự trưng bày, sự triển lãm (tác phẩm nghệ thuật, vật quý hiếm...)
見世物
sự trưng bày, sự triển lãm (tác phẩm nghệ thuật, vật quý hiếm...)
見世物小屋 「みせものごや」「みせものこや」
gánh xiếc
パンと見世物 パンとみせもの
bánh mì và rạp xiếc (tôn chỉ của những chính phủ có xu hướng cai trị và quản chế hơn là chính phủ do người dân chung tay xây dựng)
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy