Aucune donnée
Notification
Aucune notification
航跡 (こうせき) — thức giấc ((của) thuyền)
航跡
thức giấc ((của) thuyền)
航空 こうくう
hàng không.
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
跡 「あと」「せき」
tích
車の跡 くるまのあと
vệt bánh xe.