Aucune donnée
Notification
Aucune notification
色恋 (いろこい) — tình yêu thể xác; quan hệ yêu đương
色恋
tình yêu thể xác
色恋沙汰 いろこいざた
yêu quan hệ
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
何色 「なにいろ」「なんしょく」
màu gì
色数 いろかず
số màu
本色 ほんしょく
bản sắc.