荘厳 (そうごん しょうごん そうげん) — sự trọng thể; sự uy nghi
荘厳
そ う ご ん
Sự trọng thể; sự uy nghi
Trọng thể; uy nghi; hùng vĩ; trang nghiêm.
Sự trọng thể; sự uy nghi
Trọng thể; uy nghi; hùng vĩ; trang nghiêm.
Recherche d'image

荘厳 (そうごん しょうごん そうげん) — sự trọng thể; sự uy nghi
